profet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít profet profeten
Số nhiều profeter profetene

profet

  1. L. (Tôn) Nhà tiên tri.
    I Bibelen kan man lese om profeter.
    profeten Muhammed
    falske profeter
  2. Người chủ trương, người đề xướng (một nguyên lý, một tín ngưỡng. . . ).
    Han er profet for et fritt seksualliv.
    Ingen blir profet i sitt eget land. — Không ai nói tướng ở quê mình được. Bụt nhà không thiên.

Tham khảo[sửa]