proficient
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
proficient /.ʃənt/
- Tài giỏi, giỏi giang, thành thạo.
- to be proficient in cooking — thành thạo trong việc nấu nướng
[sửa] Danh từ
proficient /.ʃənt/
- Chuyên gia, người tài giỏi, người thành thạo (về môn gì).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)