profitably

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

profitably

  1. Có lợi, có ích; thuận lợi.
  2. Sinh lãi, mang lợi.

Tham khảo[sửa]