profiter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

profiter nội động từ /pʁɔ.fi.te/

  1. Lợi dụng.
    Profiter du temps de repos — lợi dụng thời gian nghỉ ngơi
  2. Kiếm lời.
    Il ne cherche qu’à profiter — nó chỉ tìm cách kiếm lời
  3. Sinh lời.
    Faire profiter son argrent — làm cho tiền sinh lời
  4. Có ích, có lợi.
    Les conseils qu’on lui a donnés lui ont bien profité — những lời người ta khuyên nó đã rất có ích đối với nó
  5. Tiến bộ, hơn lên.
    Profiter en sagesse — khôn ngoan hơn lên
  6. Chóng lớn.
    Enfant qui a profité — đứa trẻ chóng lớn

Tham khảo[sửa]