progestatif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
progestatif
- (Sinh vật học) Dưỡng thai.
[sửa] Danh từ
progestatif gđ
- (Sinh vật học) Chất dưỡng thai.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)