progression
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
progression /prə.ˈɡrɛ.ʃən/
- Sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển.
- Sự tiến hành.
- (Toán học) Cấp số.
- arithmetic progression — cấp số cộng
- geometric progression — cấp số nhân
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| progression /pʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃/ |
progressions /pʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃/ |
progression gc /pʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃/
- Sự tiến lên.
- Mouvement de progression — vận động tiến lên
- La progression d’une armée — sự tiến lên của một đạo quân
- Sự tiến triển tuần tự, sự phát triển dần lên.
- Il y a dans ce roman une progession d’intérêt continuelle — trong cuốn tiểu thuyết này, hứng thú phát triển dần lên một cách liên tục
- (Toán học) Cấp số.
- Progression arithmétique — cấp số cộng
- Progression géométrique — cấp số nhân
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)