project

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

project /ˈprɑː.ˌdʒɛkt/

  1. Kế hoạch, đề án, dự án.
    a new project for the development of agriculture — một bản dự án mới về phát triển nông nghiệp
  2. Công trình (nghiên cứu).
  3. Công cuộc lớn (đòi hỏi nhiều tiền, thiết bị, nhân lực).

[sửa] Ngoại động từ

project ngoại động từ /ˈprɑː.ˌdʒɛkt/

  1. Phóng; chiếu ra.
    to project a missile — phóng một tên lửa
    to project a beam of light — chiếu ra một chùm sáng
  2. (Toán học) Chiếu.
    to project a line — chiếu một đường thẳng
  3. Đặt kế hoạch, thảo kế hoạch, làm đề án.
    to project a new water conservancy works — đặt kế hoạch cho một công trình thuỷ lợi mới
    to project oneself — hướng ý nghĩ (về tương lai...); hướng tâm trí (vào cái gì...)
    to project oneself into somebody's feeling — đặt mình vào tâm trạng của ai

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

project nội động từ /ˈprɑː.ˌdʒɛkt/

  1. Nhô ra, lồi ra.
    a strip of land projects into the sea — một dải đất nhô ra biển
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Diễn đạt ý, diễn xuất ý (làm cho người nghe, người xem nắm được ý mình).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa