projection

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

projection /prə.ˈdʒɛk.ʃən/

  1. Sự phóng ra, sự bắn ra.
    the projection of a torpedo — việc phóng một ngư lôi
  2. (Toán học) Phép chiếu, sự chiếu, hình chiếu.
  3. (Điện ảnh) Sự chiếu phim.
  4. Sự nhô ra; sự lồi ra; chỗ nhô ra, chỗ lồi ra.
    a projection on the surface of the globe — chỗ nhô ra trên mặt địa cầu
  5. Sự đặt kế hoạch, sự đặt đề án.
    to undertake the projection of a new enterprise — đặt kế hoạch cho một tổ chức kinh doanh mới
  6. Sự hiện hình, sự hình thành cụ thể (một ý nghĩ, một hình ảnh trong trí óc).

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
projection
/pʁɔ.ʒɛk.sjɔ̃/
projections
/pʁɔ.ʒɛk.sjɔ̃/

projection gc /pʁɔ.ʒɛk.sjɔ̃/

  1. Sự phóng ra, sự bắn ra, sự phun ra; vật phóng ra, chất phun ra.
    Projection d’obus — sự phóng đạn súng cối
    Projection d’eau — sự phun nước ra
    Projections volcaniques — chất núi lửa phun ra
  2. Sự chiếu; hình chiếu; tia chiếu.
    Projection cinématographique — sự chiếu phim
    Plan de projection — (toán học) mặt phẳng chiếu
  3. (Tâm lý học) Sự ngoại xuất.

Tham khảo