projet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
projet
/pʁɔ.ʒɛ/
projets
/pʁɔ.ʒɛ/

projet /pʁɔ.ʒɛ/

  1. Dự kiến, dự định.
    Projets de vacances — dự kiến vụ nghỉ
  2. Dự án, dự thảo.
    Projet de loi — dự án luật
  3. Bản thiết kế, đồ án.
    Projet technique — thiết kế kỹ thuật

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa