prolifération

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
prolifération
/pʁɔ.li.fe.ʁa.sjɔ̃/
prolifération
/pʁɔ.li.fe.ʁa.sjɔ̃/

prolifération gc /pʁɔ.li.fe.ʁa.sjɔ̃/

  1. (Sinh vật học) Sự tăng sinh.
    Prolifération bactérienne — sự tăng sinh của vi khuẩn

Tham khảo[sửa]