proliferation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

proliferation /prə.ˌlɪ.fə.ˈreɪ.ʃən/

  1. (Sinh vật học) Sự nảy nở.
  2. Sự tăng nhanh.

Tham khảo[sửa]