promettre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

promettre ngoại động từ /pʁɔ.mɛtʁ/

  1. Hứa, hẹn.
    Promettre un cadeau — hứa tặng quà
  2. Báo (trước).
    Le temps promet la pluie — thời tiết báo sẽ mưa
  3. Bảo đảm, cam đoan.
    Je vous promets qu’il s’en repentira — tôi bảo đảm với anh nó sẽ hối hận về việc đó
    promettre la lune; promettre monts et mervelles — hứa hươu hứa vượn

[sửa] Nội động từ

promettre nội động từ /pʁɔ.mɛtʁ/

  1. Hứa hẹn.
    Vigne qui promet beaucoup — ruộng nho hứa hẹn nhiều

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa