promis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực promis
/pʁɔ.mi/
promis
/pʁɔ.mi/
Giống cái promise
/pʁɔ.miz/
promises
/pʁɔ.miz/

promis /pʁɔ.mi/

  1. Đã hứa.
    Chose promise — điều đã hứa
    chose promise chose due — đã hứa là mang nợ
    terre promise — đất Ca-năng (Chúa Trời hứa cho dân Do Thái)+ nơi mơ ước
    Terre promise du chasseur — nơi mơ ước của người đi săn+ xứ giàu có màu mỡ

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
promis
/pʁɔ.mi/
promis
/pʁɔ.mi/

promis /pʁɔ.mi/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chồng chưa cưới.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa