promiscuous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
promiscuous /prə.ˈmɪs.kjə.wəs/
- Lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn.
- a promiscuous gathering — cuộc tụ tập lộn xộn
- a promiscuous crowd — đám đông hỗn tạp
- a promiscuous heap of rubbish — đống rác lẫn lộn các thứ
- promiscuous bathing — việc tắm chung cả trai lẫn gái
- Bừa bãi, không phân biệt.
- promiscuous massacrre — sự tàn sát bừa bãi
- promiscuous hospitality — sự tiếp đãi bừa bãi (bạ ai cũng tiếp)
- Chung chạ, bừa bãi, hay ngủ bậy, có tính chất tạp hôn.
- (Thông tục) Tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)