promotion
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
promotion (số nhiều promotions)
- Sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp.
- to win (obtain, gain, earn) promotion — được thăng chức, được thăng cấp
- Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích.
- to form a society for the promotion of science — thành lập một hội để đẩy mạnh khoa học
- the promotion of production — sự đẩy mạnh sản xuất
- Sự đề xướng, sự sáng lập.
- Sự tích cực ủng hộ để thông qua, sự vận động để thông qua (một đạo luật).
- (
Mỹ) Sự quảng cáo (hàng...).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| promotion /pʁɔ.mɔ.sjɔ̃/ |
promotions /pʁɔ.mɔ.sjɔ̃/ |
promotion gc /pʁɔ.mɔ.sjɔ̃/
- Sự thăng cấp, sự thăng chức.
- Sự tăng tiến.
- Promotion sociale — sự tăng tiến xã hội (tiến lên mức sống, mức văn hóa cao hơn)
- Khóa (sinh viên).
- Camarades de promotion — bạn cùng khóa
- promotion de vente — biện pháp đẩy mạnh bán hàng (bằng quảng cáo...)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)