promotion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít
promotion

Số nhiều
promotions

promotion (số nhiều promotions)

  1. Sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp.
    to win (obtain, gain, earn) promotion — được thăng chức, được thăng cấp
  2. Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích.
    to form a society for the promotion of science — thành lập một hội để đẩy mạnh khoa học
    the promotion of production — sự đẩy mạnh sản xuất
  3. Sự đề xướng, sự sáng lập.
  4. Sự tích cực ủng hộ để thông qua, sự vận động để thông qua (một đạo luật).
  5. (Hoa Kỳ Mỹ) Sự quảng cáo (hàng...).

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
promotion
/pʁɔ.mɔ.sjɔ̃/
promotions
/pʁɔ.mɔ.sjɔ̃/

promotion gc /pʁɔ.mɔ.sjɔ̃/

  1. Sự thăng cấp, sự thăng chức.
  2. Sự tăng tiến.
    Promotion sociale — sự tăng tiến xã hội (tiến lên mức sống, mức văn hóa cao hơn)
  3. Khóa (sinh viên).
    Camarades de promotion — bạn cùng khóa
    promotion de vente — biện pháp đẩy mạnh bán hàng (bằng quảng cáo...)

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa