promptly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
promptly /ˈprɑːɱt.li/
- Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức, đúng giờ, không chậm trễ.
- Sẵn sàng; hành động không chậm trễ (người).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)