promu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | promu /pʁɔ.my/ |
promus /pʁɔ.my/ |
| Giống cái | promue /pʁɔ.my/ |
promues /pʁɔ.my/ |
promu /pʁɔ.my/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| promu /pʁɔ.my/ |
promus /pʁɔ.my/ |
promu gđ /pʁɔ.my/
- Người được thăng cấp, người được thăng chức.
- Les nouveaux promus — những người mới được thăng cấp, những người mới được thăng chức
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)