proof

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

proof /ˈpruːf/

  1. Chứng, chứng cớ, bằng chứng.
    this requires no proof — việc này không cần phải có bằng chứng gì cả
    a clear (striking) proof — chứng cớ rõ ràng
    to give (show) proof of goodwill — chứng tỏ có thiện chí, biểu lộ, thiện chí
  2. Sự chứng minh.
    incapable of proof — không thể chứng minh được
    experimental proof — sự chứng minh bằng thực nghiệm
  3. Sự thử, sự thử thách.
    to put something to the proof — đem thử cái gì
    to put somebody to the proof — thử thách ai
    to be brought to the proof — bị đem ra thử thách
  4. Sự thử súng, sự thử chất nổ; nơi thử súng, nơi thử chất nổ.
  5. Ống thử.
  6. Bản in thử.
  7. Tiêu chuẩn, nồng độ của rượu cất.
  8. (Ê-cốt) (pháp lý) sự xét sử (của quan toà).
  9. (Từ cổ,nghĩa cổ) Tính không xuyên qua được, tính chịu đựng.
    armour of proof — áo giáp đạn không xuyên qua được, áo giáp đâm không thủng

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

proof /ˈpruːf/

  1. Không xuyên qua, không ngấm; chịu đựng được, chống được, tránh được.
    against any kind of bullets — có thể chống lại được với bất cứ loại đạn gì, đạn gì bắn cũng không thủng

Ngoại động từ[sửa]

proof ngoại động từ /ˈpruːf/

  1. Làm cho không xuyên qua được; làm cho (vải... ) không thấm nước.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]