prophylaxis

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

prophylaxis /.ˈlæk.səs/

  1. (Y học) Phép phòng bệnh.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác