proprement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Phó từ

proprement /pʁɔ.pʁə.mɑ̃/

  1. Đúng , chính ; thực chất .
    Ce qui est proprement humain — cái thực chất là của con người
    Voilà proprement ce qu’il a dit — chính lời ông ấy nói là thế
  2. Theo nghĩa đen.
  3. Đúng đắn, thích đáng.
    Travail proprement exécuté — công việc thực hiện đúng đắn
    Mot employé proprement — từ dùng thích đáng, từ dùng đắt
  4. Đứng đắn, tử tế.
    Être mis proprement — ăn mặc tử tế
    Se conduire proprement — cư xử đứng đắn
  5. Sạch, sạch sẽ.
    Manger proprement — ăn sạch
  6. Kha khá.
    Jouer proprement du piano — chơi pianô kha khá
    à proprement parler — nói đúng ra
    proprement dit — xem dit

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa