propreté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| propreté /pʁɔ.pʁə.te/ |
propretés /pʁɔ.pʁə.te/ |
propreté gc /pʁɔ.pʁə.te/
- Tính sạch sẽ; sự sạch sẽ.
- Propreté du corps — sự sạch sẽ của thân thể
- (Nghệ thuật) Sự đúng đắn.
- Propreté d’exécution d’un morceau de musique — sự trình diễn đúng đắn của một bản nhạc
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự ăn mặc lịch sự; cách trang trí lịch sự.
- Công việc cuối cùng để hoàn thành (khi may quần áo).
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)