props

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

props

Động từ

props

  1. Động từ prop chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ

Danh từ

props số nhiều

  1. (Từ lóng) Đồ dùng sân khấu.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác