prosecution

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

prosecution /ˌprɑː.sɪ.ˈkjuː.ʃən/

  1. Sự theo đuổi, sự tiếp tục (công việc nghiên cứu... ); sự tiến hành (việc điều tra... ).
  2. (Pháp lý) Sự khởi tố, sự kiện; bên khởi tố, bên nguyên.
    witness for the prosecution — nhân chứng cho bên nguyên, nhân chứng buộc tội

Tham khảo