protégé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
protégé danh từ giống cái protégée
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | protégé /pʁɔ.te.ʒe/ |
protégés /pʁɔ.te.ʒe/ |
| Giống cái | protégée /pʁɔ.te.ʒe/ |
protégées /pʁɔ.te.ʒe/ |
protégé /pʁɔ.te.ʒe/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)