protecteur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực protecteur
/pʁɔ.tɛk.tœʁ/
protecteurs
/pʁɔ.tɛk.tœʁ/
Giống cái protectrice
/pʁɔ.tɛk.tʁis/
protectrices
/pʁɔ.tɛk.tʁis/

protecteur /pʁɔ.tɛk.tœʁ/

  1. Che chở, bảo vệ.
    Prendre un air protecteur — ra vẻ che chở
    Cuirasse protectrice — vỏ sắt bảo vệ
  2. Bảo hộ.
    Système protecteur — chế độ bảo hộ (mậu dịch)

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
protecteur
/pʁɔ.tɛk.tœʁ/
protecteurs
/pʁɔ.tɛk.tœʁ/

protecteur /pʁɔ.tɛk.tœʁ/

  1. Người che chở; người bảo trợ.
    Protecteur des arts — người bảo trợ nghệ thuật
  2. (Thân mật) Kẻ bao gái.
  3. (Sử học) (protecteur) quan bảo quốc (ở Anh).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]