protection

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

protection /prə.ˈtɛk.ʃən/

  1. Sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ.
    under someone's protection — dưới sự che chở của ai
  2. Người bảo vệ, người che chở; vật bảo vệ, vật che chở.
  3. Giấy thông hành.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Giấy chứng nhận quốc tịch (phát cho thuỷ thủ).
  5. Chế độ bảo vệ nện công nghiệp trong nước.
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) tiền trả cho bọn tống tiền
  7. tiền hối lộ (cho chức trách để bao che cho những hành động phạm pháp).

Thành ngữ[sửa]

  • to live under someone's protection: Được ai bao (đàn bà).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

protection

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
protection
/pʁɔ.tɛk.sjɔ̃/
protections
/pʁɔ.tɛk.sjɔ̃/

protection gc /pʁɔ.tɛk.sjɔ̃/

  1. Sự che chở, sự bảo vệ, sự bảo hộ; người che chở, vật bảo vệ.
    Solliciter la protection de quelqu'un — cầu xin sự che chở của ai
    Protection maternelle et infantile — sự bảo vệ bà mẹ và trẻ em
    Protection du travail — sự bảo hộ lao động
  2. Sự phòng vệ.
    Protection des côtes — sự phòng vệ bờ biển
  3. Sự bảo trợ.
    La protection des arts — sự bảo trợ nghệ thuật
  4. (Kinh tế) Chính sách thuế quan bảo hộ.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]