protruding

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

protruding

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của protrude.

Chia động từ

Tính từ

protruding /proʊ.ˈtruː.diɳ/

  1. Thò ra, nhô ra, lồi ra.
    protruding forehead — trán nhô (dô)
    protruding eyes — mắt lồi

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác