provenance

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

provenance /ˈprɑːv.nənts/

  1. Nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
provenance
/pʁɔv.nɑ̃s/
provenances
/pʁɔv.nɑ̃s/

provenance gc /pʁɔv.nɑ̃s/

  1. Nguồn gốc, gốc tích, xuất xứ.
    Marchandises de provenance étrangère — hàng (nguồn gốc) nước ngoài
    Provenance d’un mot — xuất xứ của một từ
  2. (Số nhiều) Hàng nhập khẩu.
    Les provenance des pays amis — hàng nhập khẩu từ các nước bạn
    en provenance de — từ (nơi nào) đến
    Train en provenance de Hanoï — tàu từ Hà nội đến

Tham khảo