proverbialiser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Ngoại động từ

proverbialiser ngoại động từ

  1. Tục ngữ hóa; cách ngôn hóa.
    Proverbialiser un vers — tục ngữ hóa (cách ngôn hóa) một câu thơ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa