proxy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
proxy /ˈprɑːk.si/
- Sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền.
- by proxy — do uỷ nhiệm
- Người đại diện, người thay mặt, người được uỷ nhiệm (làm thay việc gì).
- to be (stand) proxy for somebody — đại diện cho ai
- Giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay.
- (Định ngữ) Do uỷ nhiệm, do uỷ quyền.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)