psephologist
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
psephologist /si.ˈfɑː.lə.dʒist/
- Nhà nghiên cứu về bầu cử, chuyên gia về bầu cử.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)