psi

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

psi /ˈsɑɪ/

  1. Vt của per square inch (số pao (áp suất) trên một insơ vuông; lốp xe ).

Tham khảo



Tiếng Pháp

psi

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
psi
/psi/
psi
/psi/

psi /psi/

  1. Psi (chữ cái Hy Lạp).

Tham khảo