psilanthropism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

psilanthropism

  1. Thuyết cho Chúa Giê-xu chỉ là người.

Tham khảo[sửa]