pubescent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

pubescent /.sᵊnt/

  1. Đến tuổi dậy thì.
  2. (Sinh vật học) lông tơ.

Tham khảo[sửa]