public
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
public /ˈpə.blɪk/
- Chung, công, công cộng.
- public holiday — ngày lễ chung
- public opinion — dư luận, công luận
- public library — thư viện công cộng
- public school — trường công
- public utilities — những ngành phục vụ công cộng (điện, nước...)
- Công khai.
- to make a public protest — phản đối công khai
- to give something public utterance — công bố cái gì
[sửa] Danh từ
public /ˈpə.blɪk/
- Công chúng, quần chúng.
- to append to the public — kêu gọi quần chúng
- Nhân dân, dân chúng.
- the British public — nhân dân Anh
- Giới.
- the sporting public — giới ham chuộng thể thao
- the reading public — giới bạn đọc
- (Thông tục) , (như) public_house.
[sửa] Thành ngữ
- in public: Giữa công chúng, công khai.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)