publication
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
publication (số nhiều publications) /ˌpə.blə.ˈkeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| publication /py.bli.ka.sjɔ̃/ |
publications /py.bli.ka.sjɔ̃/ |
publication gc /py.bli.ka.sjɔ̃/
- Sự công bố.
- Pubication des lois — sự công bố luật pháp
- Publication mensuelle — tài liệu xuất bản hằng tháng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)