publicité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| publicité /py.bli.si.te/ |
publicités /py.bli.si.te/ |
publicité gc /py.bli.si.te/
- Sự công khai.
- Publicité des débats en justice — sự xét xử công khai
- Sự quảng cáo; tờ quảng cáo, bài quảng cáo.
- Firme qui fait beaucoup de publicité — hãng buôn quảng cáo rầm rộ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)