publisher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
publisher /ˈpə.blɪ.ʃɜː/
- Người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo... ).
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Chủ báo.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)