puerto

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
puerto puertos

puerto

  1. Cảng, bến tàu.
  2. (Máy tính) Cổng.

Xem thêm[sửa]