puis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Phó từ [sửa]
puis
- Rồi (đến).
- Ils entraient, puis sortaient — họ vào, rồi thì ra
- Visiter le musée, puis le théâtre — thăm nhà bảo tàng, rồi đến nhà hát
- et puis — thế rồi+ vả lại+ rồi sao nữa? rồi có sao không?
Từ đồng âm [sửa]
- Puits, puy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)