puissant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
puissant /.sᵊnt/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (thơ ca) hùng mạnh, hùng cường.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)