pulmonaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực pulmonaire
/pyl.mɔ.nɛʁ/
pulmonaires
/pyl.mɔ.nɛʁ/
Giống cái pulmonaire
/pyl.mɔ.nɛʁ/
pulmonaires
/pyl.mɔ.nɛʁ/

pulmonaire /pyl.mɔ.nɛʁ/

  1. (Thuộc) Phổi.
    Tuberculose pulmonaire — lao phổi

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực pulmonaire
/pyl.mɔ.nɛʁ/
pulmonaires
/pyl.mɔ.nɛʁ/
Giống cái pulmonaire
/pyl.mɔ.nɛʁ/
pulmonaires
/pyl.mɔ.nɛʁ/

pulmonaire /pyl.mɔ.nɛʁ/

  1. Người mắc bệnh phổi.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pulmonaire
/pyl.mɔ.nɛʁ/
pulmonaires
/pyl.mɔ.nɛʁ/

pulmonaire gc /pyl.mɔ.nɛʁ/

  1. (Thực vật học) Cỏ phổi.

Tham khảo[sửa]