pult

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít pult pulten
Số nhiều pulter pultene

pult

  1. Bàn học, bàn viết.
    Elevene har hver sin pult i klasserommet.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]