punir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
punir ngoại động từ /py.niʁ/
- Phạt, trừng phạt.
- Punir un élève — phạt một học trò
- Punir un délit — trừng phạt một tội
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)