punisher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
punisher /ˈpə.nɪ.ʃɜː/
- Xem punish.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
punisher /ˈpə.nɪ.ʃɜː/