pureté

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
pureté
/pyʁ.te/
puretés
/pyʁ.te/

pureté gc /pyʁ.te/

  1. Sự trong sạch, sự trong trắng; sự thuần khiết.
    Pureté de l’air — sự trong sạch của không khí
    Pureté de l’âme — sự trong trắng của tâm hồn
    Pureté des mœurs — sự thuần khiết của phong tục
  2. Sự trong sáng.
    Pureté du style — sự trong sáng của lời văn
  3. Độ ròng.
    Pureté chimique — độ ròng hóa học

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa