purfle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
purfle /ˈpɜː.fəl/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Đường viền, đường giua (áo... ).
[sửa] Ngoại động từ
purfle ngoại động từ /ˈpɜː.fəl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)