purk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít purk purken
Số nhiều purker purkene

purk

  1. (Lóng) Cớm, cảnh sát.
    Kameraten min ble tatt av purken i går.

Tham khảo[sửa]