purported
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Từ nguyên [sửa]
Thời quá khứ và động tính từ quá khứ của purport.
Tính từ [sửa]
purported /ˌpɜː.ˈpɔr.təd/
Từ dẫn xuất [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)