purpose

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

purpose /ˈpɜː.pəs/

  1. Mục đích, ý định.
    for the purpose of... — nhằm mục đích...
    to serve a purpose — đáp ứng một mục đích
    to what purpose? — nhằm mục đích (ý định) gì?
    to the purpose — có lợi cho mục đích, có lợi cho ý định; đúng lúc, phải lúc
  2. Chủ định, chủ tâm.
    on purpose — cố tính, cố ý, có chủ tâm
  3. Ý nhất định, tính quả quyết.
    infirm of purpose — không quả quyết
    of set purpose — nhất định, quả quyết
    wanting in purpose — không có ý nhất định, thiếu sự quả quyết
  4. Kết quả.
    to some purpose — được phần nào kết quả
    to little purpose — chẳng được kết quả là bao
    to no purpose — chẳng được kết quả gì, vô ích
    to good purpose — có kết quả tốt

Từ dẫn xuất[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

purpose ngoại động từ /ˈpɜː.pəs/

  1. ý định.
    he purposed coming; he purposed to come — hắn ta có ý định đến

Tham khảo[sửa]